Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ident/ig/il/o/j
Cách phát âm bằng kana:
イデンティギー

eo identigiloj

Cấu trúc dự đoán:
ident/ig/il/o/j
Cách phát âm bằng kana:
イデンティギー

Bản dịch

Ví dụ

eo identigilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ident/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
イデンティギー

Bản dịch

Ví dụ

eo identigila

Cấu trúc dự đoán:
ident/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
イデンティギー

Bản dịch

eo identigili

Cấu trúc dự đoán:
ident/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
イデンティギー

Bản dịch

eo identigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ident/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イデンティー

Bản dịch

eo identigo

Cấu trúc dự đoán:
ident/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
イデンティー

Bản dịch

Ví dụ

eo identiga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ident/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イデンティー

Bản dịch

Ví dụ

eo idento

Cấu trúc dự đoán:
id/ent/o
Cách phát âm bằng kana:
デン

Bản dịch

(?) identigiloj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,682,762 inferencoj, 1.779 CPU-sekundoj en 3.689 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog