eo identigilo de klaso
Cấu trúc từ:
identigilo de klaso ...Cách phát âm bằng kana:
イデンティギーロ▼ デ クラ▼ーソ
Bản dịch
- en class ID ESPDIC
- eo identigilo de klaso (Gợi ý tự động)
- es Id. de clase (Gợi ý tự động)
- es Id. de clase (Gợi ý tự động)
- fr identificateur de classe, ID de classe (Gợi ý tự động)
- nl klasse-id (Gợi ý tự động)



Babilejo