eo identigaĵo
Cấu trúc từ:
ident/ig/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
イデンティガージョ
Substantivo (-o) identigaĵo
Bản dịch
- en ID ESPDIC
- en signature ESPDIC
- eo identigilo (Gợi ý tự động)
- nl identificatie f (Gợi ý tự động)
- eo subskribo (Gợi ý tự động)
- es firma (Gợi ý tự động)
- es firma (Gợi ý tự động)
- fr signature f (Gợi ý tự động)
- nl handtekening f (Gợi ý tự động)



Babilejo