en identifier
Bản dịch
- eo identigilo Komputada Leksikono, Plena Pekoteko, Christian Bertin
- es identificador Komputeko
- es identificador Komputeko
- fr identificateur Komputeko
- ja 身分証明書 (Gợi ý tự động)
- ja 鑑定書 (Gợi ý tự động)
- en identifier (Gợi ý tự động)
- eo datumnomo (Dịch ngược)
- eo nomo (Dịch ngược)
- ja 名前 (Gợi ý tự động)
- ja 名称 (Gợi ý tự động)
- en name (Gợi ý tự động)
- en appellation (Gợi ý tự động)
- en denomination (Gợi ý tự động)
- en noun (Gợi ý tự động)
- zh 名 (Gợi ý tự động)
- zh 名字 (Gợi ý tự động)



Babilejo