eo identiĝo
Cấu trúc từ:
ident/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
イデンティーヂョ
Substantivo (-o) identiĝo
Bản dịch
- en identification ESPDIC
- ja 同一化すること (推定) konjektita
- ja 一体化すること (推定) konjektita
- ja 身元が判明すること (推定) konjektita
- eo identigo (Gợi ý tự động)
- es identificación (Gợi ý tự động)
- es identificación (Gợi ý tự động)
- fr identification (Gợi ý tự động)
- nl identificatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo