Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo idearo

Cấu trúc từ:
ide/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イデアー
Thẻ:
Substantivo (-o) idearo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ideo

Cấu trúc từ:
ide/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Thẻ:
Substantivo (-o) ideo
Etimologio: ru идея | lt ideja | pl idea | de Idee | fr idée | it idea | en idea | la idea

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo idea

Cấu trúc từ:
ide/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Thẻ:
Adjektivo (-a) idea

Bản dịch

Ví dụ

eo idei

Cấu trúc từ:
ide/i ...
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo idee

Cấu trúc từ:
ide/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adverbo (-e) idee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ide/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イデアー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 651,584 inferencoj, 0.330 CPU-sekundoj en 0.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog