eo idaro
Cấu trúc từ:
id/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
イダーロ
Bản dịch
- ja 子孫 (全体) pejv
- ja 後裔 (こうえい) pejv
- en descendants ESPDIC
- en issue ESPDIC
- en offspring ESPDIC
- en posterity ESPDIC
- en progeny ESPDIC
- en young ESPDIC
- zh 子 开放
- zh 子孙 开放
- zh 后代 开放
- eo genero (Dịch ngược)
- eo naskitaro (Dịch ngược)
- ja 子を産ませること (Gợi ý tự động)
- en clan (Gợi ý tự động)
- en ethnic group (Gợi ý tự động)
- en family (Gợi ý tự động)
- en kin (Gợi ý tự động)
- en kind (Gợi ý tự động)
- en people (Gợi ý tự động)
- en race (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)
- en tribe (Gợi ý tự động)
- en brood (Gợi ý tự động)



Babilejo