eo ida objekto
Cấu trúc từ:
ida objekto ...Cách phát âm bằng kana:
イーダ オビェクト
Bản dịch
- en child object ESPDIC
- eo ida objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto secundario (Gợi ý tự động)
- es objeto secundario (Gợi ý tự động)
- fr objet enfant (Gợi ý tự động)
- nl onderliggend object n (Gợi ý tự động)



Babilejo