en icon character
Bản dịch
- eo figuro Komputeko
- es personaje animado Komputeko
- es personaje animado Komputeko
- fr personnage animé Komputeko
- nl figuur Komputeko
- ja 姿 (Gợi ý tự động)
- ja 形 (Gợi ý tự động)
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 像 (Gợi ý tự động)
- ja フィギュア (Gợi ý tự động)
- ja 図形 (Gợi ý tự động)
- ja 文彩 (Gợi ý tự động)
- ja あや (ことばの) (Gợi ý tự động)
- ja 比喩的表現 (Gợi ý tự động)
- io figuro (Gợi ý tự động)
- en configuration (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- en picture (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- zh 外形 (Gợi ý tự động)
- zh 轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 肖像 (Gợi ý tự động)
- zh 图形 (Gợi ý tự động)



Babilejo