eo ico
Cấu trúc từ:
ic/o ...Cách phát âm bằng kana:
イーツォ
Substantivo (-o) ico
Bản dịch
- ja IC pejv
- eo integra cirkvito pejv
- en integrated circuit ESPDIC
- en chip ESPDIC
- ja 集積回路 (IC) (Gợi ý tự động)
- en IC (Gợi ý tự động)
- eo integrita cirkvito (Gợi ý tự động)
- eo ico (Gợi ý tự động)
- eo blato (Gợi ý tự động)
- fr puce f (Gợi ý tự động)
- nl computerchip m (Gợi ý tự động)



Babilejo