eo iĝebleco
Cấu trúc từ:
iĝ/ebl/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
イヂェブレ▼ーツォ
Substantivo (-o) iĝebleco
Bản dịch
- en probability ESPDIC
- eo probablo (Gợi ý tự động)
- es probabilidad (Gợi ý tự động)
- es probabilidad (Gợi ý tự động)
- fr probabilité (Gợi ý tự động)
- nl waarschijnlijkheid f (Gợi ý tự động)



Babilejo