en hyperlink
Bản dịch
- eo ligilo Komputeko
- eo hiperligilo LibreOffice
- es hipervínculo Komputeko
- es hipervínculo Komputeko
- fr lien hypertexte Komputeko
- nl hyperlink n Komputeko
- ja リンク (Gợi ý tự động)
- ja 綱 (つな) (Gợi ý tự động)
- ja ひも (Gợi ý tự động)
- ja ロープ (Gợi ý tự động)
- ja 絆 《転義》(きずな) (Gợi ý tự động)
- ja つながり (Gợi ý tự động)
- en band (Gợi ý tự động)
- en strap (Gợi ý tự động)
- en bond (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en leash (Gợi ý tự động)
- en tether (Gợi ý tự động)
- en linker (Gợi ý tự động)
- en link (WWW) (Gợi ý tự động)
- en hyperlink (Gợi ý tự động)
- eo ankro (Dịch ngược)
- eo hiperliga (Dịch ngược)
- eo hiperligo (Dịch ngược)
- ja 錨 (Gợi ý tự động)
- io ankro (Gợi ý tự động)
- en anchor (Gợi ý tự động)



Babilejo