en hunt
Pronunciation:
Bản dịch
- eo batuo (Dịch ngược)
- eo ĉasadi (Dịch ngược)
- eo ĉasi (Dịch ngược)
- en battue (Gợi ý tự động)
- en shoot (Gợi ý tự động)
- en to chase (Gợi ý tự động)
- ja 狩る (Gợi ý tự động)
- ja 狩り立てる (Gợi ý tự động)
- ja 追い求める (Gợi ý tự động)
- io chasar (Gợi ý tự động)
- en pursue (Gợi ý tự động)
- en seek after (Gợi ý tự động)
- zh 追赶 (Gợi ý tự động)
- zh 打猎 (Gợi ý tự động)



Babilejo