Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo humus

Cấu trúc từ:
hum/us ...
Cách phát âm bằng kana:
フー

en humus

Bản dịch

  • eo humo (Dịch ngược)
  • ja 腐植土 (Gợi ý tự động)
  • ja 庭土 (Gợi ý tự động)

eo humi

Cấu trúc từ:
hum/i ...
Cách phát âm bằng kana:
フー

Bản dịch

eo humo

Cấu trúc từ:
hum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
フー
Thẻ:
Substantivo (-o) humo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo huma

Cấu trúc từ:
hum/a ...
Cách phát âm bằng kana:
フー
Adjektivo (-a) huma

Bản dịch

eo hume

Cấu trúc từ:
hum/e ...
Cách phát âm bằng kana:
フー
Adverbo (-e) hume

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hum/us ...
Cách phát âm bằng kana:
フー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,337,046 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.579 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog