eo humur/o
humuro
Cấu trúc từ:
humur/o ...Cách phát âm bằng kana:
フムーロ
Bản dịch
- ja ユーモア (感覚) pejv
- ja こっけい pejv
- ja おかしみ pejv
- ja 諧謔 (かいぎゃく) pejv
- io humuro Diccionario
- en humor ESPDIC
- en wit ESPDIC
- en mood ESPDIC
- zh 幽默感 开放
- eo humoro (Dịch ngược)
- ja 気質 (Gợi ý tự động)
- ja 気分 (Gợi ý tự động)
- ja 機嫌 (Gợi ý tự động)
- io humoro (Gợi ý tự động)
- en temper (Gợi ý tự động)
- zh 脾气 (Gợi ý tự động)
- zh 心情 (Gợi ý tự động)
- zh 性情 (Gợi ý tự động)
- zh 情绪 (Gợi ý tự động)
- zh 气质 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo nigra humuro / ブラックユーモア pejv



Babilejo