Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo humor/o

humoro

Cấu trúc từ:
humor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
モー
Thẻ:
Substantivo (-o) humoro
Laŭ la Universala Vortaro: fr humeur (caractère) | en humor | de Laune | ru расположеніе духа | pl humor.
《古》体液(人の性格を左右するとされた)
Etimologio: lt humoras | pl humor | fr humeur | en humour | la humor

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

humora

humoraĵo

humori

humoristo

bonhumora

bonhumorigi

galhumora

malbonhumora

malbonhumorigi

malbonhumoro

malgajhumora

Từ chứa gốc "humor"

en humor

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo humoro (Dịch ngược)
  • eo humuro (Dịch ngược)
  • ja 気質 (Gợi ý tự động)
  • ja 気分 (Gợi ý tự động)
  • ja 機嫌 (Gợi ý tự động)
  • io humoro (Gợi ý tự động)
  • en mood (Gợi ý tự động)
  • en temper (Gợi ý tự động)
  • en wit (Gợi ý tự động)
  • zh 脾气 (Gợi ý tự động)
  • zh 心情 (Gợi ý tự động)
  • zh 性情 (Gợi ý tự động)
  • zh 情绪 (Gợi ý tự động)
  • zh 气质 (Gợi ý tự động)
  • ja ユーモア (Gợi ý tự động)
  • ja こっけい (Gợi ý tự động)
  • ja おかしみ (Gợi ý tự động)
  • ja 諧謔 (Gợi ý tự động)
  • io humuro (Gợi ý tự động)
  • zh 幽默感 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
humor ...
Cách phát âm bằng kana:
フー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 379,281 inferencoj, 0.157 CPU-sekundoj en 0.157 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog