en humble
Bản dịch
- eo humila (Dịch ngược)
- eo humiligi (Dịch ngược)
- eo malfiera (Dịch ngược)
- eo senfiera (Dịch ngược)
- ja 謙虚な (Gợi ý tự động)
- ja 控えめな (Gợi ý tự động)
- ja 卑下した (Gợi ý tự động)
- io humila (Gợi ý tự động)
- en lowly (Gợi ý tự động)
- en submissive (Gợi ý tự động)
- zh 自卑 (Gợi ý tự động)
- zh 谦逊 (Gợi ý tự động)
- ja 謙虚にさせる (Gợi ý tự động)
- ja へりくだらせる (Gợi ý tự động)
- ja 恥をかかせる (Gợi ý tự động)
- ja 卑しめる (Gợi ý tự động)
- en to abase (Gợi ý tự động)
- en humiliate (Gợi ý tự động)
- ja 慎み深い (Gợi ý tự động)
- ja へりくだった (Gợi ý tự động)
- ja 卑屈な (Gợi ý tự động)



Babilejo