Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en human being

Bản dịch

  • eo homo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 人間 (Gợi ý tự động)
  • ja ヒト (Gợi ý tự động)
  • io homo (Gợi ý tự động)
  • en man (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 人类 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
human being ...
Cách phát âm bằng kana:
フーマン   ベーイン

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
humanhuma 腐植土に関連した
beingbeing

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 267,359 inferencoj, 0.119 CPU-sekundoj en 0.126 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog