eo hulo
Cấu trúc từ:
hul/o ...Cách phát âm bằng kana:
フーロ▼
Substantivo (-o) hulo
Bản dịch
- ja 船体 pejv
- eo ŝelo pejv
- ja 機体 pejv
- ja うねり (波の) pejv
- ja 波浪 pejv
- en hull ESPDIC
- en swell ESPDIC
- en surge (of the sea) ESPDIC
- ja 外皮 (生物の) (Gợi ý tự động)
- ja 皮 (Gợi ý tự động)
- ja 樹皮 (Gợi ý tự động)
- ja 殻 (から) (Gợi ý tự động)
- ja 甲 (Gợi ý tự động)
- ja シェル (Gợi ý tự động)
- eo komandinterpretilo (Gợi ý tự động)
- io shelo (Gợi ý tự động)
- io skalio (Gợi ý tự động)
- en bark (Gợi ý tự động)
- en husk (Gợi ý tự động)
- en peel (Gợi ý tự động)
- en shell (Gợi ý tự động)
- en pod (Gợi ý tự động)
- en rind (Gợi ý tự động)
- en skin (Gợi ý tự động)
- en wrapper (Gợi ý tự động)
- zh 外壳 (Gợi ý tự động)
- zh 皮 (Gợi ý tự động)
- zh 皮层 (Gợi ý tự động)
- zh 树皮 (Gợi ý tự động)
- zh 壳 (Gợi ý tự động)
- zh 果壳 (Gợi ý tự động)
- eo pliigo (Gợi ý tự động)
- eo ŝipkorpo (Dịch ngược)
- en hull of a ship (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo marbalanciĝado Ssv
- eo ondoŝvelo = VES
- eo ondiĝo VES
- eo ondetoj VES
- eo ŝelo VES
- eo krispondeto VES
- eo krispondetaĵo VES
- eo surfo VES
- eo ondofrapado VES
Ví dụ
- eo Kinstono ĉe la Hulo / Kingston upon Hull ESPDIC



Babilejo