Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
huf/o
Cách phát âm bằng kana:
フー

eo hufo

Từ mục chính:
huf/o
Cấu trúc từ:
huf/o
Cách phát âm bằng kana:
フー
Substantivo (-o) hufo

Bản dịch

io hufo

Bản dịch

eo hufa

Cấu trúc từ:
huf/a
Cách phát âm bằng kana:
フー
Adjektivo (-a) hufa

Bản dịch

eo hufi

Cấu trúc từ:
huf/i
Cách phát âm bằng kana:
フー

Bản dịch

eo hufe

Cấu trúc từ:
huf/e
Cách phát âm bằng kana:
フー
Adverbo (-e) hufe

Bản dịch

(?) hufo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 639,772 inferencoj, 0.326 CPU-sekundoj en 0.330 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog