Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hufferi

Cấu trúc từ:
huf/fer/i ...
Cách phát âm bằng kana:
フッェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo huffero

Cấu trúc từ:
huf/fer/o ...
Cách phát âm bằng kana:
フッェー
Substantivo (-o) huffero

Bản dịch

eo huffera

Cấu trúc từ:
huf/fer/a ...
Cách phát âm bằng kana:
フッェー
Adjektivo (-a) huffera

Bản dịch

Ví dụ

eo huffere

Cấu trúc từ:
huf/fer/e ...
Cách phát âm bằng kana:
フッェー
Adverbo (-e) huffere

Bản dịch

Cấu trúc từ:
huf/fer/i ...
Cách phát âm bằng kana:
フッェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 741,258 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.240 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog