en however
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sed tamen (Dịch ngược)
- eo tamen (Dịch ngược)
- en and yet (Gợi ý tự động)
- ja けれども (Gợi ý tự động)
- ja だがしかし (Gợi ý tự động)
- ja とはいえ (Gợi ý tự động)
- ja それでも (Gợi ý tự động)
- io tamen (Gợi ý tự động)
- en but (Gợi ý tự động)
- en nevertheless (Gợi ý tự động)
- en yet (Gợi ý tự động)
- en notwithstanding (Gợi ý tự động)
- en still (Gợi ý tự động)
- zh 不过 (Gợi ý tự động)
- zh 可是 (Gợi ý tự động)
- zh 然而 (Gợi ý tự động)



Babilejo