en how many
Bản dịch
- eo kiom (Dịch ngược)
- eo kiom da (Dịch ngược)
- eo kioma (Dịch ngược)
- ja ほど (Gợi ý tự động)
- ja どれほど (Gợi ý tự động)
- ja どれくらい (Gợi ý tự động)
- ja いくら (Gợi ý tự động)
- io quante (Gợi ý tự động)
- en how much (Gợi ý tự động)
- zh 多少 (Gợi ý tự động)
- io quanta (Gợi ý tự động)
- en what quantity of? (Gợi ý tự động)
- ja 何番目の (Gợi ý tự động)
- en what number (Gợi ý tự động)
- zh 第几 (Gợi ý tự động)



Babilejo