en house
Pronunciation:
Bản dịch
- eo domo (Dịch ngược)
- eo loĝigi (Dịch ngược)
- ja 家 (Gợi ý tự động)
- ja 家屋 (Gợi ý tự động)
- eo hejmo (Gợi ý tự động)
- ja 建物 (Gợi ý tự động)
- ja ビル (Gợi ý tự động)
- ja 家系 (Gợi ý tự động)
- io domo (Gợi ý tự động)
- en villa (Gợi ý tự động)
- en building (Gợi ý tự động)
- en home (Gợi ý tự động)
- zh 房子 (Gợi ý tự động)
- zh 房 (Gợi ý tự động)
- zh 房屋 (Gợi ý tự động)
- ja 住まわせる (Gợi ý tự động)
- ja 泊める (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en give a home to (Gợi ý tự động)
- en install (Gợi ý tự động)



Babilejo