en hot key
Bản dịch
- en hotkey Komputeko
- eo rapidklavo MA
- eo agklavo KV
- nl sneltoets m Komputeko
- en hot key (Gợi ý tự động)
- eo fulmoklavo (Dịch ngược)
- eo klavkomando (Dịch ngược)
- eo kurtaĵo (Dịch ngược)
- en access key (Gợi ý tự động)
- en keyboard shortcut (Gợi ý tự động)
- en shortcut key (Gợi ý tự động)



Babilejo