eo hosti/o
hostio
Cấu trúc từ:
hosti/o ...Cách phát âm bằng kana:
ホスティーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) hostio
Bản dịch
- ja 聖体のパン pejv
- ja オスチヤ pejv
- en wafer ESPDIC
- en host (Eucharist) ESPDIC
- eo splito (Gợi ý tự động)
- eo gastigi retejon (Gợi ý tự động)
- eo gastigi retpaĝon (Gợi ý tự động)
- fr héberger (un site web) (Gợi ý tự động)
- nl hosten (Gợi ý tự động)
- nl herbergen (van site) (Gợi ý tự động)
- en host computer (Gợi ý tự động)
- eo gastiga komputilo (Gợi ý tự động)
- eo ĉefkomputilo (Gợi ý tự động)
- es host (Gợi ý tự động)
- es host (Gợi ý tự động)
- fr hôte (Gợi ý tự động)
- nl host (Gợi ý tự động)



Babilejo