en host computer
Bản dịch
- en host system Komputeko
- eo gastiga komputilo Komputeko
- es equipo host Komputeko
- es equipo host Komputeko
- fr ordinateur hôte Komputeko
- nl hostcomputer m Komputeko
- en host (Gợi ý tự động)
- en host computer (Gợi ý tự động)
- eo ĉefkomputilo (Dịch ngược)
- eo ilkomputilo (Dịch ngược)
- eo retnodo (Dịch ngược)
- ja ホストコンピュータ (Gợi ý tự động)
- eo gastiganto (Gợi ý tự động)
- en mainframe (Gợi ý tự động)
- en source computer (Gợi ý tự động)
- ja ノード (Gợi ý tự động)
- en node (Gợi ý tự động)



Babilejo