en host
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gastigi retejon Komputeko
- eo gastigi retpaĝon Paul Peeraerts
- fr héberger (un site web) Komputeko
- nl hosten Van Dale
- nl herbergen (van site) Stichting Nederlands
- en host computer Komputeko
- eo gastiga komputilo Komputada Leksikono, LibreOffice
- eo ĉefkomputilo Teknika Vortaro
- es host Komputeko
- es host Komputeko
- fr hôte Komputeko
- nl host Komputeko
- en to host a website (Gợi ý tự động)
- en to host a webpage (Gợi ý tự động)
- en host system (Gợi ý tự động)
- es equipo host (Gợi ý tự động)
- es equipo host (Gợi ý tự động)
- fr ordinateur hôte (Gợi ý tự động)
- nl hostcomputer m (Gợi ý tự động)
- en host (Gợi ý tự động)
- ja ホストコンピュータ (Gợi ý tự động)
- eo gastiganto (Gợi ý tự động)
- en mainframe (Gợi ý tự động)
- eo gastejestro (Dịch ngược)
- eo hostio (Dịch ngược)
- eo retnodo (Dịch ngược)
- en innkeeper (Gợi ý tự động)
- en landlord (Gợi ý tự động)
- ja 主人 (Gợi ý tự động)
- ja 招待者 (Gợi ý tự động)
- ja ホスト (Gợi ý tự động)
- io hosto (Gợi ý tự động)
- ja 聖体のパン (Gợi ý tự động)
- ja オスチヤ (Gợi ý tự động)
- en wafer (Gợi ý tự động)
- ja ノード (Gợi ý tự động)
- en node (Gợi ý tự động)



Babilejo