en horse
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉevala (Dịch ngược)
- eo ĉevalo (Dịch ngược)
- en equestrian (Gợi ý tự động)
- en horse- (Gợi ý tự động)
- en of a horse (Gợi ý tự động)
- ja ウマに関連した (Gợi ý tự động)
- ja ナイトに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 桂馬に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 馬に関連した (Gợi ý tự động)
- la Equus (Gợi ý tự động)
- ja ウマ (Gợi ý tự động)
- ja ナイト (Gợi ý tự động)
- ja 桂馬 (Gợi ý tự động)
- ja 馬 (Gợi ý tự động)
- io kavalo (Gợi ý tự động)
- en steed (Gợi ý tự động)
- zh 马 (Gợi ý tự động)



Babilejo