en horror
Bản dịch
- eo abomenindaĵo (Dịch ngược)
- eo abomeno (Dịch ngược)
- eo hororo (Dịch ngược)
- eo teruraĵo (Dịch ngược)
- eo terurego (Dịch ngược)
- ja 嫌悪すべきもの (Gợi ý tự động)
- en abhorrence (Gợi ý tự động)
- en abomination (Gợi ý tự động)
- en atrocity (Gợi ý tự động)
- ja 嫌悪 (Gợi ý tự động)
- ja 反感 (Gợi ý tự động)
- en disgust (Gợi ý tự động)
- en loathing (Gợi ý tự động)
- zh 憎恶 (Gợi ý tự động)
- ja 身の毛もよだつ恐怖 (Gợi ý tự động)
- ja 戦慄 (Gợi ý tự động)
- ja 激しい嫌悪 (Gợi ý tự động)
- ja 恐ろしいこと (Gợi ý tự động)



Babilejo