Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
honor/o
Cách phát âm bằng kana:
ノー

eo honoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
honor/o
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Substantivo (-o) honoro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io honoro

Bản dịch

eo honora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
honor/a
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adjektivo (-a) honora

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo honori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
honor/i
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Infinitivo (-i) de verbo honori

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo honore

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
honor/e
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adverbo (-e) honore

Bản dịch

Ví dụ

(?) honoro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 97,534 inferencoj, 0.258 CPU-sekundoj en 0.264 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog