en honorable
Bản dịch
- eo honoriga (Dịch ngược)
- eo honorinda (Dịch ngược)
- eo konscienca (Dịch ngược)
- eo nobla (Dịch ngược)
- ja 名誉となる (Gợi ý tự động)
- en honored (Gợi ý tự động)
- en respectable (Gợi ý tự động)
- ja 名誉に値する (Gợi ý tự động)
- ja 尊敬すべき (Gợi ý tự động)
- ja 立派な (Gợi ý tự động)
- ja 良心的な (Gợi ý tự động)
- ja まじめな (Gợi ý tự động)
- en conscientious (Gợi ý tự động)
- en scrupulous (Gợi ý tự động)
- en faithful (Gợi ý tự động)
- en upright (Gợi ý tự động)
- ja 高潔な (Gợi ý tự động)
- ja 気高い (Gợi ý tự động)
- ja 気品のある (Gợi ý tự động)
- io nobla (Gợi ý tự động)
- en great (Gợi ý tự động)
- en noble (Gợi ý tự động)
- zh 高尚 (Gợi ý tự động)
- zh 高贵 (Gợi ý tự động)
- zh 崇高 (Gợi ý tự động)



Babilejo