Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo honora

Cấu trúc từ:
honor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adjektivo (-a) honora

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo honori

Cấu trúc từ:
honor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Laŭ la Universala Vortaro: fr honorer | en honor | de ehren | ru чтить | pl czcić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo honoro

Cấu trúc từ:
honor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Thẻ:
Substantivo (-o) honoro
Laŭ la Universala Vortaro: fr honneur | en honour | de ehren | ru честь | pl cześć, zaszczyt.
Etimologio: pl honor | fr honneur | en honour | la honor

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo honore

Cấu trúc từ:
honor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adverbo (-e) honore

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
honor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 79,368 inferencoj, 0.166 CPU-sekundoj en 0.167 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog