Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo honor/i

honori

Cấu trúc từ:
honor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Laŭ la Universala Vortaro: fr honorer | en honor | de ehren | ru чтить | pl czcić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

honora

honore

honoriga

honorigi

honorigo

honorinda

honoro

malhonora

malhonori

malhonoro

senhonora

senhonorigi

Từ chứa gốc "honor"

en honor

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo honorigo (Dịch ngược)
  • eo honoro (Dịch ngược)
  • ja 表彰 (Gợi ý tự động)
  • ja 顕彰 (Gợi ý tự động)
  • en admiration (Gợi ý tự động)
  • en veneration (Gợi ý tự động)
  • ja 名誉 (Gợi ý tự động)
  • ja 面目 (Gợi ý tự động)
  • ja 栄誉 (Gợi ý tự động)
  • ja 光栄 (Gợi ý tự động)
  • ja 敬意 (Gợi ý tự động)
  • ja 尊敬 (Gợi ý tự động)
  • io honoro (Gợi ý tự động)
  • zh 尊敬 (Gợi ý tự động)
  • zh 荣誉 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
honor ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 441,207 inferencoj, 0.155 CPU-sekundoj en 0.156 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog