Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo homeca

Cấu trúc từ:
hom/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) homeca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo homeci

Cấu trúc từ:
hom/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツィ

Bản dịch

eo homeco

Cấu trúc từ:
hom/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) homeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo homece

Cấu trúc từ:
hom/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツェ
Adverbo (-e) homece

Bản dịch

eo homo

Cấu trúc từ:
hom/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Thẻ:
Substantivo (-o) homo
Laŭ la Universala Vortaro: fr homme (l’espèce) | en man | de Mensch | ru человѣкъ | pl człowiek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo homa

Cấu trúc từ:
hom/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Thẻ:
Adjektivo (-a) homa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo homi

Cấu trúc từ:
hom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Bản dịch

eo home

Cấu trúc từ:
hom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Adverbo (-e) home

Bản dịch

en home

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hom/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,189,183 inferencoj, 0.388 CPU-sekundoj en 0.390 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog