Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hom/am/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo homamo

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
hom/am/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) homamo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo homama

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
hom/am/a
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) homama

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo homami

Cấu trúc từ:
hom/am/i
Cách phát âm bằng kana:
マー
Infinitivo (-i) de verbo homami

Bản dịch

eo homame

Cấu trúc từ:
hom/am/e
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) homame

Bản dịch

(?) homamo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,008,893 inferencoj, 0.327 CPU-sekundoj en 0.643 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog