Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
hom/amas//o
Cách phát âm bằng kana:
ホママスィーヂョ

eo homamasiĝo

Cấu trúc dự đoán:
hom/amas//o
Cách phát âm bằng kana:
ホママスィーヂョ

Bản dịch

eo homamaso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hom/amas/o
Cách phát âm bằng kana:
ホママー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo homamasa

Cấu trúc dự đoán:
hom/amas/a
Cách phát âm bằng kana:
ホママー

Bản dịch

eo homamasi

Cấu trúc dự đoán:
hom/amas/i
Cách phát âm bằng kana:
ホママースィ

Bản dịch

(?) homamasiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,928,924 inferencoj, 0.839 CPU-sekundoj en 0.872 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog