Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hom/a scienc/o
Cách phát âm bằng kana:
ホーマ   ツィエンツォ

eo homa scienco

Cấu trúc từ:
hom/a scienc/o
Cách phát âm bằng kana:
ホーマ   ツィエンツォ
Substantivo (-o) homa scienco

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
homahoma 人間の
sciencoscienco 科学

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 38,338 inferencoj, 0.054 CPU-sekundoj en 0.102 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog