eo homa lingvo
Cấu trúc từ:
homa lingvo ...Cách phát âm bằng kana:
ホーマ リ▼ングヴォ
Bản dịch
- en natural language ESPDIC
- eo natura lingvo (Gợi ý tự động)
- es lenguaje natural (Gợi ý tự động)
- es lenguaje natural (Gợi ý tự động)
- fr langage naturel (Gợi ý tự động)
- nl natuurlijke taal (Gợi ý tự động)



Babilejo