Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hoki

Cấu trúc từ:
hok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hoko

Cấu trúc từ:
hok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Thẻ:
Substantivo (-o) hoko
Laŭ la Universala Vortaro: fr croc, crochet | en hook | de Haken, Angel | ru крюкъ | pl hak.
Etimologio: pl hak | de Haken | en hook

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hoka

Cấu trúc từ:
hok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー
Adjektivo (-a) hoka

Bản dịch

Ví dụ

eo hoke/?

hokeilo

hokeo

gazonhokeo

glacihokeo

rulhokeo

Từ chứa gốc "hoke"

Cấu trúc từ:
hok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 48,577 inferencoj, 0.147 CPU-sekundoj en 0.670 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog