eo hokŝnuro
Cấu trúc từ:
hok/ŝnur/o ...Cách phát âm bằng kana:
ホクシヌーロ
Substantivo (-o) hokŝnuro
Bản dịch
- eo hokfadeno (釣り糸) pejv
- en fishing-line ESPDIC
- en line ESPDIC
- ja 釣り糸 (Gợi ý tự động)
- en fishing line (Gợi ý tự động)
- eo linio (de programo) (Gợi ý tự động)
- es línea (Gợi ý tự động)
- es línea (Gợi ý tự động)
- fr ligne (Gợi ý tự động)
- nl regel m (Gợi ý tự động)
- nl lijn (Gợi ý tự động)
- eo lineo (inter aparatoj) (Gợi ý tự động)



Babilejo