eo hodiaŭa
Cấu trúc từ:
hodiaŭ/a ...Cách phát âm bằng kana:
ホディアウア
Thẻ:
Bản dịch
- ja きょうの pejv
- ja 今日の (こんにち) pejv
- en actual ESPDIC
- en current ESPDIC
- en present ESPDIC
- en present-day ESPDIC
- eo nuna (Gợi ý tự động)
- eo aktuala (Gợi ý tự động)
- es al corriente (Gợi ý tự động)
- es al corriente (Gợi ý tự động)
- fr actif (Gợi ý tự động)
- nl actueel (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo la hodiaŭa tempo / nowadays ESPDIC



Babilejo