Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hoboj/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー

eo hobojo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hoboj/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) hobojo

Bản dịch

eo hoboja

Cấu trúc từ:
hoboj/a
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adjektivo (-a) hoboja

Bản dịch

eo hoboji

Cấu trúc từ:
ho/boj/i
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Infinitivo (-i) de verbo hoboji

Bản dịch

eo hoboje

Cấu trúc từ:
hoboj/e
Cách phát âm bằng kana:
ボーイェ
Adverbo (-e) hoboje

Bản dịch

(?) hobojo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,015,482 inferencoj, 0.418 CPU-sekundoj en 0.480 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog