Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hobiumado

Cấu trúc từ:
hobi/um/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホビウマー
Substantivo (-o) hobiumado

Bản dịch

eo hobiumada

Cấu trúc từ:
hobi/um/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ホビウマー
Adjektivo (-a) hobiumada

Bản dịch

eo hobiumade

Cấu trúc từ:
hobi/um/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ホビウマー
Adverbo (-e) hobiumade

Bản dịch

eo hobio

Cấu trúc từ:
hobi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Substantivo (-o) hobio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
hobi/um/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホビウマー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,909,049 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog