en hoax
Bản dịch
- eo mistifiko Komputeko
- eo mistifiki Peter Beson, PIV 2002
- nl nepbericht n ICT VNU
- nl onterechte viruswaarschuwing Komputeko
- ja かつぐこと (Gợi ý tự động)
- ja 一杯食わせること (Gợi ý tự động)
- en hoax (Gợi ý tự động)
- en mystification (Gợi ý tự động)
- en trick (Gợi ý tự động)
- en spoof (Gợi ý tự động)
- ja 煙にまく (Gợi ý tự động)
- ja かつぐ (Gợi ý tự động)
- ja 迷わす (Gợi ý tự động)
- io mistifikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to fool (Gợi ý tự động)
- en mystify (Gợi ý tự động)
- zh 愚弄 (Gợi ý tự động)
- zh 戏弄 (Gợi ý tự động)
- zh 哄骗 (Gợi ý tự động)
- eo mistifi (Dịch ngược)



Babilejo