en hit (visits to website)
Bản dịch
- eo vizito Komputeko
- ja 訪問 (Gợi ý tự động)
- ja 来訪 (Gợi ý tự động)
- ja 見学 (Gợi ý tự động)
- ja 見物 (Gợi ý tự động)
- ja 参観 (Gợi ý tự động)
- ja 参拝 (Gợi ý tự động)
- ja 面会 (病院・刑務所などの) (Gợi ý tự động)
- ja 見舞 (Gợi ý tự động)
- ja 回診 (医師の) (Gợi ý tự động)
- ja 往診 (Gợi ý tự động)
- ja 登校 (学校への) (Gợi ý tự động)
- en visit (Gợi ý tự động)



Babilejo