en hit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bati (Dịch ngược)
- eo bato (Dịch ngược)
- eo furora (Dịch ngược)
- eo furoraĵo (Dịch ngược)
- eo furorkanto (Dịch ngược)
- eo furoro (Dịch ngược)
- eo modkanto (Dịch ngược)
- eo premi (Dịch ngược)
- eo trafi (Dịch ngược)
- eo trafo (Dịch ngược)
- ja 打つ (Gợi ý tự động)
- ja たたく (Gợi ý tự động)
- ja 殴る (Gợi ý tự động)
- ja なぐる (Gợi ý tự động)
- io batar (Gợi ý tự động)
- en to beat (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- en smack (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- en lash (Gợi ý tự động)
- zh 打 (Gợi ý tự động)
- zh 击 (Gợi ý tự động)
- zh 敲 (Gợi ý tự động)
- zh 跳动 (Gợi ý tự động)
- zh 拍打 (Gợi ý tự động)
- ja 一撃 (Gợi ý tự động)
- ja 打撃 (Gợi ý tự động)
- ja 殴打 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en blow (Gợi ý tự động)
- en stroke (Gợi ý tự động)
- ja 大流行の (Gợi ý tự động)
- ja 大人気の (Gợi ý tự động)
- en best-selling (Gợi ý tự động)
- ja 流行歌 (Gợi ý tự động)
- ja ヒットソング (Gợi ý tự động)
- ja 大流行 (Gợi ý tự động)
- ja 熱狂的人気 (Gợi ý tự động)
- en blockbuster (Gợi ý tự động)
- en craze (Gợi ý tự động)
- en fad (Gợi ý tự động)
- ja 押える (Gợi ý tự động)
- ja 押す (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 握り締める (Gợi ý tự động)
- ja 圧力を加える (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- ja 圧する (Gợi ý tự động)
- io presar (Gợi ý tự động)
- en to press (Gợi ý tự động)
- en oppress (Gợi ý tự động)
- en squeeze (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en push (Gợi ý tự động)
- en hold down (Gợi ý tự động)
- en depress (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 挤 (Gợi ý tự động)
- zh 压迫 (Gợi ý tự động)
- ja 命中させる (Gợi ý tự động)
- ja 当てる (Gợi ý tự động)
- ja 命中する (Gợi ý tự động)
- ja 当たる (Gợi ý tự động)
- ja ぶつかる (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- ja 出くわす (Gợi ý tự động)
- en to attain (Gợi ý tự động)
- en catch (Gợi ý tự động)
- en encounter (Gợi ý tự động)
- en find (Gợi ý tự động)
- en run across (Gợi ý tự động)
- en score (Gợi ý tự động)
- zh 遇到 (Gợi ý tự động)
- zh 命中 (Gợi ý tự động)
- zh 触及 (Gợi ý tự động)
- ja 命中 (Gợi ý tự động)
- ja 当たり (Gợi ý tự động)



Babilejo