en history
Pronunciation:
Bản dịch
- eo historio Komputada Leksikono, WordPress
- es historial Komputeko
- es historial Komputeko
- fr historique Komputeko
- nl geschiedenis f Komputeko
- ja 歴史 (Gợi ý tự động)
- ja 歴史学 (Gợi ý tự động)
- ja 沿革 (Gợi ý tự động)
- ja 来歴 (Gợi ý tự động)
- ja 画期的な事件 (Gợi ý tự động)
- ja 物語 (Gợi ý tự động)
- ja 話 (Gợi ý tự động)
- io historio (Gợi ý tự động)
- en annals (Gợi ý tự động)
- en history (Gợi ý tự động)
- en story (Gợi ý tự động)
- zh 史 (Gợi ý tự động)
- zh 历史 (Gợi ý tự động)
- zh 故事 (Gợi ý tự động)
- eo dosiera historio (Dịch ngược)
- eo komanda historio (Dịch ngược)



Babilejo