Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hisado

Cấu trúc từ:
his/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) hisado

Bản dịch

eo hisada

Cấu trúc từ:
his/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adjektivo (-a) hisada

Bản dịch

eo hisade

Cấu trúc từ:
his/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adverbo (-e) hisade

Bản dịch

eo hisi

Cấu trúc từ:
his/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hiso

Cấu trúc từ:
his/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒー
Substantivo (-o) hiso

Bản dịch

eo hisa

Cấu trúc từ:
his/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒー
Adjektivo (-a) hisa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
his/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,389,895 inferencoj, 0.379 CPU-sekundoj en 0.749 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog