eo hirund/o
hirundo
Cấu trúc từ:
hirund/oCách phát âm bằng kana:
ヒルンド
Bản dịch
- la Hirundo rustica 【鳥】 JENBP
- ja ツバメ (属) pejv
- eo domhirundo pejv
- io hirundo Diccionario
- en swallow (bird) ESPDIC
- zh 燕 开放
- zh 燕子 开放
- zh 燕属鸟类 Verda Reto
- eo hirundo 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- en barn swallow (Gợi ý tự động)



Babilejo